noun
English to Vietnamese Dictionary

lenses Meaning in Vietnamese (lenses nghĩa là gì)

ống kính, thấu kính
Từ đồng nghĩa:tròng kínhmắt kính
ống kính in English:lenses
Phonetic:ông kính
Plural: lenses
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lenses trong tiếng Việt là ống kính, thấu kính. (Các thiết bị quang học trong suốt, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có chức năng khúc xạ ánh sáng để hội tụ hoặc phân kỳ nó, thường được sử dụng trong kính mắt, máy ảnh và kính thiên văn.)

Definitions of Lenses

  1. 1
    noun
    thấu kính

    Transparent optical devices, typically made of glass or plastic, that refract light to converge or diverge it, commonly used in eyeglasses, cameras, and telescopes.

    Các thiết bị quang học trong suốt, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có chức năng khúc xạ ánh sáng để hội tụ hoặc phân kỳ nó, thường được sử dụng trong kính mắt, máy ảnh và kính thiên văn.

Example Sentences

casual

“The photographer carefully cleaned the camera lenses before the shoot.”

casual

“My new eyeglasses have progressive lenses for clear vision at all distances.”

Kính mắt mới của tôi có tròng kính đa tròng để nhìn rõ ở mọi khoảng cách.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

tròng kínhmắt kính

In English:

Inflected Word Forms

nounlens
adjectivelenticular