noun
English to Vietnamese Dictionary

optics Meaning in Vietnamese (optics nghĩa là gì)

quang học, hình ảnh công chúng
quang học in English:optics
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của optics trong tiếng Việt là quang học, hình ảnh công chúng. (Quang học là một nhánh của vật lý nghiên cứu về hành vi và tính chất của ánh sáng, bao gồm cả sự tương tác của nó với vật chất và việc chế tạo các thiết bị phát hiện hoặc sử dụng ánh sáng.)

Definitions of Optics

  1. 1
    noun
    quang học

    Optics is the branch of physics that studies the behavior and properties of light, including its interactions with matter and the construction of instruments that detect or use it.

    Quang học là một nhánh của vật lý nghiên cứu về hành vi và tính chất của ánh sáng, bao gồm cả sự tương tác của nó với vật chất và việc chế tạo các thiết bị phát hiện hoặc sử dụng ánh sáng.

  2. 2
    noun
    hình ảnh công chúng

    The term 'optics' can also refer to the way an event or situation is perceived by the public, especially concerning its impact on reputation or public image.

    Thuật ngữ 'quang học' cũng có thể đề cập đến cách một sự kiện hoặc tình huống được công chúng nhìn nhận, đặc biệt là liên quan đến tác động của nó đến danh tiếng hoặc hình ảnh công chúng.

Example Sentences

“He specialized in optics, focusing on the design of new telescopes.”

Ông chuyên về quang học, tập trung vào thiết kế kính thiên văn mới.

“The politician was concerned about the optics of accepting such a lavish gift.”

“Modern cameras rely heavily on advanced optics for clear image capture.”

Máy ảnh hiện đại dựa nhiều vào quang học tiên tiến để chụp ảnh rõ nét.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

photonicslight science

Inflected Word Forms

nounoptician
adjectiveoptical
adverboptically

Phrases & Idiomatic Expressions

good opticsexpression

A situation or action that creates a positive public perception or image.

bad opticsexpression

A situation or action that creates a negative public perception or image.