conjunction
English to Vietnamese Dictionary

lest Meaning in Vietnamese (lest nghĩa là gì)

e
e in English:lest
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lest trong tiếng Việt là e. (Dùng để mở đầu một mệnh đề chỉ lý do sợ hãi hoặc cẩn thận, có nghĩa là 'sợ rằng' hoặc 'để ngăn chặn điều gì đó xảy ra'.)

Definitions of Lest

  1. 1
    conjunction(formal)
    e

    Used to introduce a clause indicating a reason for fear or caution, meaning 'for fear that' or 'in order to prevent something from happening'.

    Dùng để mở đầu một mệnh đề chỉ lý do sợ hãi hoặc cẩn thận, có nghĩa là 'sợ rằng' hoặc 'để ngăn chặn điều gì đó xảy ra'.

Example Sentences

casual

“He ran fast lest he miss the train.”

Anh ấy chạy nhanh kẻo lỡ tàu.

casual

“They kept quiet lest they disturb the baby.”

Họ giữ im lặng kẻo làm phiền em bé.

casual

“Study hard lest you fail the exam.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

for fear thatin case