conjunction
English to Vietnamese Dictionary
lest Meaning in Vietnamese (lest nghĩa là gì)
e
e in English:lest
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lest trong tiếng Việt là e. (Dùng để mở đầu một mệnh đề chỉ lý do sợ hãi hoặc cẩn thận, có nghĩa là 'sợ rằng' hoặc 'để ngăn chặn điều gì đó xảy ra'.)
Definitions of Lest
- 1conjunction(formal)e
Used to introduce a clause indicating a reason for fear or caution, meaning 'for fear that' or 'in order to prevent something from happening'.
Dùng để mở đầu một mệnh đề chỉ lý do sợ hãi hoặc cẩn thận, có nghĩa là 'sợ rằng' hoặc 'để ngăn chặn điều gì đó xảy ra'.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
for fear thatin case