noun
English to Vietnamese Dictionary

loon Meaning in Vietnamese (loon nghĩa là gì)

kẻ điên, chim ścian cánh
kẻ điên in English:loon
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của loon trong tiếng Việt là kẻ điên, chim ścian cánh. (Một người ngớ ngẩn hoặc điên rồ, thường cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc phi lý.)

Definitions of Loon

  1. 1
    noun(informal)
    kẻ điên

    A foolish or crazy person, often behaving in a silly or irrational way.

    Một người ngớ ngẩn hoặc điên rồ, thường cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc phi lý.

  2. 2
    noun
    chim ścian cánh

    A large, fish-eating diving bird of the northern hemisphere, known for its distinctive call and ability to dive deep underwater.

    Một loài chim lặn lớn ăn cá ở bắc bán cầu, nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng và khả năng lặn sâu dưới nước.

Example Sentences

casual

“He acted like a complete loon, running around and shouting.”

casual

“The loon's haunting call echoed across the lake at dawn.”

Tiếng kêu ám ảnh của chim ścian cánh vang vọng khắp hồ vào lúc bình minh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

geniussageintellectualwise person

Inflected Word Forms

adjectiveloony