noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
loop Meaning in Vietnamese (loop nghĩa là gì)
nounvòng, vòng lặp
verbuốn thành vòng
vòng in English:loop
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của loop trong tiếng Việt là vòng, vòng lặp, uốn thành vòng. (Hình dạng được tạo ra bởi một đường cong uốn cong và cắt qua chính nó, hoặc một mảnh vật liệu có hình dạng như vậy.)
Definitions of Loop
- 1
- 2
- 3noun(technical)vòng lặp
A sequence of instructions in a computer program that is continually repeated until a certain condition is met, or a feedback mechanism.
Một chuỗi các lệnh trong chương trình máy tính được lặp đi lặp lại liên tục cho đến khi một điều kiện nhất định được đáp ứng, hoặc một cơ chế phản hồi.
Example Sentences
casual
“She tied the ribbon into a decorative loop.”
casual
“The bird flew in a wide loop before landing.”
technical
“The program will loop until the user exits.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tenselooped
gerundlooping
agent nounlooper