noun
English to Vietnamese Dictionary

macros Meaning in Vietnamese (macros nghĩa là gì)

macro
macro in English:macros
Phonetic:ma-crô
Plural: macros
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của macros trong tiếng Việt là macro. (Một tập hợp các chỉ dẫn hoặc lệnh được định nghĩa trước có thể được thực thi như một hành động đơn lẻ để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, thường được sử dụng trong các ứng dụng phần mềm.)

Definitions of Macros

  1. 1
    noun
    macro

    A set of predefined instructions or commands that can be executed as a single action to automate repetitive tasks, commonly used in software applications.

    Một tập hợp các chỉ dẫn hoặc lệnh được định nghĩa trước có thể được thực thi như một hành động đơn lẻ để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, thường được sử dụng trong các ứng dụng phần mềm.

Example Sentences

technical

“The programmer created several macros to automate repetitive tasks.”

Lập trình viên đã tạo ra một vài macro để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

lệnh tắttự động hóa

Inflected Word Forms

nounmacro
adjectivemacro-enabled

Phrases & Idiomatic Expressions

run a macrocollocation

to execute a predefined sequence of commands

create a macrocollocation

to define and save a sequence of commands for automation