noun
English to Vietnamese Dictionary

mag Meaning in Vietnamese (mag nghĩa là gì)

tạp chí, băng đạn
tạp chí in English:mag
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mag trong tiếng Việt là tạp chí, băng đạn. (Một cách viết tắt không trang trọng cho một ấn phẩm định kỳ chứa các bài báo, hình ảnh và quảng cáo.)

Definitions of Mag

  1. 1
    noun(informal)
    tạp chí

    An informal abbreviation for a periodical publication containing articles, photographs, and advertisements.

    Một cách viết tắt không trang trọng cho một ấn phẩm định kỳ chứa các bài báo, hình ảnh và quảng cáo.

  2. 2
    noun(informal)
    băng đạn

    An informal abbreviation for the part of a firearm that holds ammunition, also known as a clip.

    Một cách viết tắt không trang trọng cho bộ phận của súng chứa đạn, còn được gọi là kẹp.

Example Sentences

casual

“I picked up a new fashion mag at the airport.”

Tôi đã mua một tạp chí thời trang mới ở sân bay.

casual

“He quickly reloaded his mag during the training exercise.”

Anh ấy nhanh chóng nạp lại băng đạn của mình trong bài tập huấn luyện.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

magazineperiodicaljournal

Inflected Word Forms

nounmagazine
nounmagnet
nounmagnesium
adjectivemagnetic