noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
maneuvers Meaning in Vietnamese (maneuvers nghĩa là gì)
nounthao tác, sự dàn trận
verbthao tác
Từ đồng nghĩa:chiến thuậtthủ thuật
thao tác in English:maneuvers
Plural: maneuvers
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của maneuvers trong tiếng Việt là thao tác, sự dàn trận. (Những chuyển động hoặc hành động khéo léo, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự hoặc được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể.)
Definitions of Maneuvers
- 1nounsự dàn trận
Skillful movements or actions, especially in a military context or designed to achieve a particular objective.
Những chuyển động hoặc hành động khéo léo, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự hoặc được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể.
- 2verbthao tác
To move or guide something skillfully or carefully, often to achieve a particular purpose or avoid an obstacle.
Di chuyển hoặc điều khiển một cái gì đó một cách khéo léo hoặc cẩn thận, thường để đạt được một mục đích cụ thể hoặc tránh một chướng ngại vật.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
chiến thuậtthủ thuật
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
sự bất cẩn
In English:
inactionstillnessdirectness
Inflected Word Forms
infinitivemaneuver
past tensemaneuvered
present participlemaneuvering
nounmaneuver
adjectivemaneuverable