noun
English to Vietnamese Dictionary

manger Meaning in Vietnamese (manger nghĩa là gì)

máng ăn
máng ăn in English:manger
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của manger trong tiếng Việt là máng ăn. (Một máng dài, hở trong chuồng ngựa hoặc chuồng bò, nơi ngựa hoặc gia súc ăn.)

Definitions of Manger

  1. 1
    noun
    máng ăn

    A long open trough in a stable or cowshed, from which horses or cattle feed.

    Một máng dài, hở trong chuồng ngựa hoặc chuồng bò, nơi ngựa hoặc gia súc ăn.

Example Sentences

religious

“The baby Jesus was laid in a manger.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralmangers