adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
mangled Meaning in Vietnamese (mangled nghĩa là gì)
adjectivebị làm nát
verbbị làm nát
bị làm nát in English:mangled
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mangled trong tiếng Việt là bị làm nát. (Mô tả thứ gì đó đã bị hư hại hoặc biến dạng nghiêm trọng do bị nghiền nát, xé toạc hoặc xoắn, khiến nó không thể nhận dạng hoặc sử dụng được.)
Definitions of Mangled
- 1adjectivebị làm nát
Describing something that has been severely damaged or disfigured by crushing, tearing, or twisting, making it unrecognizable or unusable.
Mô tả thứ gì đó đã bị hư hại hoặc biến dạng nghiêm trọng do bị nghiền nát, xé toạc hoặc xoắn, khiến nó không thể nhận dạng hoặc sử dụng được.
- 2
Example Sentences
casual
“His words were mangled by the poor translation software.”
casual
“The old book had mangled pages from years of use.”
Cuốn sách cũ có những trang bị rách nát do nhiều năm sử dụng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivemangle
third person singularmangles
present participlemangling
agent nounmangler