noun
English to Vietnamese Dictionary

maniacs Meaning in Vietnamese (maniacs nghĩa là gì)

kẻ điên, kẻ điên cuồng
Từ đồng nghĩa:kẻ cuồng
kẻ điên in English:maniacs
Plural: maniacs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của maniacs trong tiếng Việt là kẻ điên, kẻ điên cuồng. (Những cá nhân có hành vi cực kỳ hoang dã, phi lý hoặc ám ảnh, thường ở mức độ nguy hiểm.)

Definitions of Maniacs

  1. 1
    noun(informal)
    kẻ điên cuồng

    Individuals who exhibit extremely wild, irrational, or obsessive behavior, often to a dangerous degree.

    Những cá nhân có hành vi cực kỳ hoang dã, phi lý hoặc ám ảnh, thường ở mức độ nguy hiểm.

Example Sentences

“The crowd of maniacs cheered wildly at the concert.”

Đám đông những kẻ điên cuồng reo hò cuồng nhiệt tại buổi hòa nhạc.

“He called them maniacs for driving so fast.”

Anh ấy gọi họ là những kẻ điên vì lái xe quá nhanh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

kẻ cuồng

In English:

lunaticsfanaticsobsessives

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

sane peoplerational individuals

Inflected Word Forms

nounmaniac
nounmania
adjectivemaniacal
adverbmaniacally