noun
English to Vietnamese Dictionary
manor Meaning in Vietnamese (manor nghĩa là gì)
lâu đài
lâu đài in English:manor
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của manor trong tiếng Việt là lâu đài. (Một ngôi nhà lớn ở nông thôn có đất đai, trước đây là nơi cư trú chính của một lãnh chúa hoặc người giàu có.)
Definitions of Manor
- 1
Example Sentences
“The old manor stood majestically on the hill, overlooking the village.”
Lâu đài cổ kính đứng uy nghi trên đồi, nhìn xuống ngôi làng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
cottagehovel
Inflected Word Forms
adjectivemanorial