noun
English to Vietnamese Dictionary

manpower Meaning in Vietnamese (manpower nghĩa là gì)

nhân lực
nhân lực in English:manpower
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của manpower trong tiếng Việt là nhân lực. (Tổng số người có sẵn và sẵn sàng làm việc, hoặc sức mạnh và số lượng người có sẵn cho một nhiệm vụ cụ thể.)

Definitions of Manpower

  1. 1
    noun
    nhân lực

    The total supply of people available and willing to work, or the strength and number of people available for a particular task.

    Tổng số người có sẵn và sẵn sàng làm việc, hoặc sức mạnh và số lượng người có sẵn cho một nhiệm vụ cụ thể.

Example Sentences

business

“The company needs more manpower to complete the project on time.”

Công ty cần thêm nhân lực để hoàn thành dự án đúng hạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

workforcepersonnelstaffemployeeslabor