noun
English to Vietnamese Dictionary

mara Meaning in Vietnamese (mara nghĩa là gì)

Ma
Ma in English:mara
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mara trong tiếng Việt là Ma. (Trong vũ trụ học Phật giáo, Ma là một con quỷ đã cám dỗ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni bằng cách cố gắng ngăn cản Ngài đạt được giác ngộ, đại diện cho sự nhân cách hóa của cái chết, sự tái sinh và những ham muốn không lành mạnh.)

Definitions of Mara

  1. 1
    noun(formal)
    Ma

    In Buddhist cosmology, Mara is a demon who tempted Gautama Buddha by trying to prevent him from achieving enlightenment, representing the personification of death, rebirth, and unwholesome impulses.

    Trong vũ trụ học Phật giáo, Ma là một con quỷ đã cám dỗ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni bằng cách cố gắng ngăn cản Ngài đạt được giác ngộ, đại diện cho sự nhân cách hóa của cái chết, sự tái sinh và những ham muốn không lành mạnh.

Example Sentences

formal

“Mara is often depicted as the antagonist in the Buddha's quest for spiritual awakening.”

formal

“The story of Mara's temptation of Buddha is a central narrative in Buddhist texts.”

Câu chuyện về sự cám dỗ của Ma đối với Đức Phật là một câu chuyện trung tâm trong các kinh điển Phật giáo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tempterdemonevil one

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

saviorenlightened one