noun
English to Vietnamese Dictionary

maracas Meaning in Vietnamese (maracas nghĩa là gì)

lục lạc
Từ đồng nghĩa:sistrum
lục lạc in English:maracas
Plural: maracas
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của maracas trong tiếng Việt là lục lạc. (Lục lạc là một cặp nhạc cụ gõ, thường được chơi theo cặp, bao gồm một quả bầu hoặc hộp rỗng chứa đầy đậu hoặc hạt và gắn với một tay cầm, được lắc để tạo ra âm thanh lách cách.)

Definitions of Maracas

  1. 1
    noun
    lục lạc

    Maracas are a pair of percussion instruments, usually played in pairs, consisting of a hollow gourd or container filled with beans or seeds and fitted with a handle, which are shaken to create a rattling sound.

    Lục lạc là một cặp nhạc cụ gõ, thường được chơi theo cặp, bao gồm một quả bầu hoặc hộp rỗng chứa đầy đậu hoặc hạt và gắn với một tay cầm, được lắc để tạo ra âm thanh lách cách.

Example Sentences

casual

“The musician added a lively rhythm to the song by shaking the maracas.”

Nhạc sĩ đã thêm một nhịp điệu sôi nổi vào bài hát bằng cách lắc lục lạc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

sistrum

In English:

Inflected Word Forms

nounmaraca