marble Meaning in Vietnamese (marble nghĩa là gì)
Nghĩa của marble trong tiếng Việt là đá cẩm thạch, viên bi, tạo vân đá cẩm thạch. (Một dạng đá biến chất tinh thể cứng của đá vôi, thường có màu trắng với các đốm hoặc vệt màu, có khả năng đánh bóng và được sử dụng trong điêu khắc và kiến trúc.)
Definitions of Marble
- 1nounđá cẩm thạch
A hard crystalline metamorphic form of limestone, typically white with mottlings or streaks of color, that is capable of taking a polish and is used in sculpture and architecture.
Một dạng đá biến chất tinh thể cứng của đá vôi, thường có màu trắng với các đốm hoặc vệt màu, có khả năng đánh bóng và được sử dụng trong điêu khắc và kiến trúc.
- 2
- 3verbtạo vân đá cẩm thạch
To stain or streak (something) so as to give it a mottled, marble-like appearance.
Nhuộm hoặc tạo vệt (cho cái gì đó) để tạo cho nó một vẻ ngoài lốm đốm, giống đá cẩm thạch.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: