noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

marble Meaning in Vietnamese (marble nghĩa là gì)

nounđá cẩm thạch, viên bi
verbtạo vân đá cẩm thạch
đá cẩm thạch in English:marble
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của marble trong tiếng Việt là đá cẩm thạch, viên bi, tạo vân đá cẩm thạch. (Một dạng đá biến chất tinh thể cứng của đá vôi, thường có màu trắng với các đốm hoặc vệt màu, có khả năng đánh bóng và được sử dụng trong điêu khắc và kiến trúc.)

Definitions of Marble

  1. 1
    noun
    đá cẩm thạch

    A hard crystalline metamorphic form of limestone, typically white with mottlings or streaks of color, that is capable of taking a polish and is used in sculpture and architecture.

    Một dạng đá biến chất tinh thể cứng của đá vôi, thường có màu trắng với các đốm hoặc vệt màu, có khả năng đánh bóng và được sử dụng trong điêu khắc và kiến trúc.

  2. 2
    noun
    viên bi

    A small ball of glass or stone used in children's games.

    Một viên bi nhỏ bằng thủy tinh hoặc đá dùng trong các trò chơi trẻ em.

  3. 3
    verb
    tạo vân đá cẩm thạch

    To stain or streak (something) so as to give it a mottled, marble-like appearance.

    Nhuộm hoặc tạo vệt (cho cái gì đó) để tạo cho nó một vẻ ngoài lốm đốm, giống đá cẩm thạch.

Example Sentences

“The Taj Mahal is famously built from white marble.”

“He lost all his marbles in the game.”

“The artist marbled the paper to create a unique design.”

Nghệ sĩ đã tạo vân đá cẩm thạch cho giấy để tạo ra một thiết kế độc đáo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

stonerock

Inflected Word Forms

nounmarbling
adjectivemarbled