noun
English to Vietnamese Dictionary

marbles Meaning in Vietnamese (marbles nghĩa là gì)

bi, tinh thần
bi in English:marbles
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của marbles trong tiếng Việt là bi, tinh thần. (Những vật nhỏ, cứng, thường có hình cầu, thường làm bằng thủy tinh, đất sét hoặc đá, dùng trong trò chơi trẻ em.)

Definitions of Marbles

  1. 1
    noun
    bi

    Small, hard, usually spherical objects, typically made of glass, clay, or stone, used in a children's game.

    Những vật nhỏ, cứng, thường có hình cầu, thường làm bằng thủy tinh, đất sét hoặc đá, dùng trong trò chơi trẻ em.

  2. 2
    noun(colloquial)
    tinh thần

    An informal term for one's mental faculties or sanity, often used in the idiom 'lose one's marbles'.

    Một thuật ngữ không trang trọng để chỉ các khả năng tinh thần hoặc sự tỉnh táo của một người, thường được sử dụng trong thành ngữ 'lose one's marbles' (mất trí).

Example Sentences

casual

“The children played marbles in the schoolyard.”

casual

“I think he's losing his marbles; he keeps talking to himself.”

Tôi nghĩ anh ta đang mất trí; anh ta cứ nói chuyện một mình.

Inflected Word Forms

nounmarble