noun
English to Vietnamese Dictionary
marbles Meaning in Vietnamese (marbles nghĩa là gì)
bi, tinh thần
bi in English:marbles
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của marbles trong tiếng Việt là bi, tinh thần. (Những vật nhỏ, cứng, thường có hình cầu, thường làm bằng thủy tinh, đất sét hoặc đá, dùng trong trò chơi trẻ em.)
Definitions of Marbles
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounmarble