noun
English to Vietnamese Dictionary
marlin Meaning in Vietnamese (marlin nghĩa là gì)
cá cờ
cá cờ in English:marlin
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của marlin trong tiếng Việt là cá cờ. (Một loài cá biển lớn, ăn thịt, có mõm dài, nhọn, sống ở vùng biển nhiệt đới và ôn đới trên toàn thế giới.)
Definitions of Marlin
- 1
Example Sentences
“The fisherman caught a magnificent blue marlin.”
“Marlins are known for their incredible speed and strength.”
Cá cờ nổi tiếng với tốc độ và sức mạnh đáng kinh ngạc của chúng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
billfish
Inflected Word Forms
pluralmarlins