noun
English to Vietnamese Dictionary
marmalade Meaning in Vietnamese (marmalade nghĩa là gì)
mứt cam
mứt cam in English:marmalade
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của marmalade trong tiếng Việt là mứt cam. (Mứt cam là một loại mứt ngọt làm từ trái cây có múi, đặc biệt là cam, được chế biến cùng với vỏ và thường có vị hơi đắng.)
Definitions of Marmalade
- 1nounmứt cam
Marmalade is a sweet preserve made from citrus fruit, especially oranges, prepared with the peel and typically having a slightly bitter taste.
Mứt cam là một loại mứt ngọt làm từ trái cây có múi, đặc biệt là cam, được chế biến cùng với vỏ và thường có vị hơi đắng.