noun
English to Vietnamese Dictionary

marmalade Meaning in Vietnamese (marmalade nghĩa là gì)

mứt cam
mứt cam in English:marmalade
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của marmalade trong tiếng Việt là mứt cam. (Mứt cam là một loại mứt ngọt làm từ trái cây có múi, đặc biệt là cam, được chế biến cùng với vỏ và thường có vị hơi đắng.)

Definitions of Marmalade

  1. 1
    noun
    mứt cam

    Marmalade is a sweet preserve made from citrus fruit, especially oranges, prepared with the peel and typically having a slightly bitter taste.

    Mứt cam là một loại mứt ngọt làm từ trái cây có múi, đặc biệt là cam, được chế biến cùng với vỏ và thường có vị hơi đắng.

Example Sentences

casual

“She enjoys a slice of toast with orange marmalade every morning.”

casual

“The recipe calls for Seville oranges to make authentic marmalade.”

Công thức yêu cầu cam Seville để làm mứt cam đích thực.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: