noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

masquerade Meaning in Vietnamese (masquerade nghĩa là gì)

nounmàn kịch
verbgiả vờ
màn kịch in English:masquerade
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của masquerade trong tiếng Việt là màn kịch, giả vờ. (Một màn kịch là một sự thể hiện hoặc giả vờ sai lầm, thường được sử dụng để che giấu danh tính hoặc ý định thực sự của một người.)

Definitions of Masquerade

  1. 1
    noun
    màn kịch

    A masquerade is a false show or pretense, often used to conceal one's true identity or intentions.

    Một màn kịch là một sự thể hiện hoặc giả vờ sai lầm, thường được sử dụng để che giấu danh tính hoặc ý định thực sự của một người.

  2. 2
    verb
    giả vờ

    To masquerade means to pretend to be someone or something that one is not, often for deceptive purposes.

    Giả vờ có nghĩa là giả vờ là người hoặc vật mà mình không phải, thường vì mục đích lừa dối.

Example Sentences

“Her calm demeanor was just a masquerade to hide her nervousness.”

Thái độ bình tĩnh của cô ấy chỉ là một màn kịch để che giấu sự bồn chồn của mình.

“He tried to masquerade as a wealthy businessman to gain their trust.”

Anh ta cố gắng giả vờ làm một doanh nhân giàu có để lấy lòng tin của họ.

“The entire event was a grand masquerade ball with elaborate costumes.”

Toàn bộ sự kiện là một buổi dạ vũ hóa trang lớn với những bộ trang phục công phu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensemasqueraded
present participlemasquerading
agent nounmasquerader