masquerading Meaning in Vietnamese (masquerading nghĩa là gì)
Nghĩa của masquerading trong tiếng Việt là giả dạng, giả vờ, ngụy trang. (Giả vờ là người khác hoặc thứ khác với bản thân thật, thường với ý định lừa dối hoặc che giấu danh tính thật.)
Definitions of Masquerading
- 1
- 2adjectivengụy trang
Describing someone or something that is disguised or acting under a false pretense, appearing to be something other than what it truly is.
Mô tả người hoặc vật được che giấu hoặc hành động dưới chiêu bài giả mạo, xuất hiện như một thứ khác với bản chất thật.
Example Sentences
“He was masquerading as a wealthy businessman to gain their trust.”
Anh ta đang giả dạng một doanh nhân giàu có để lấy lòng tin của họ.
“The masquerading spy was eventually caught by the authorities.”
Điệp viên giả dạng cuối cùng đã bị các nhà chức trách bắt giữ.
“Her masquerading as a student allowed her to gather information unnoticed.”
Việc cô ấy giả dạng làm sinh viên đã cho phép cô ấy thu thập thông tin mà không bị chú ý.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: