posing Meaning in Vietnamese (posing nghĩa là gì)
Nghĩa của posing trong tiếng Việt là tạo dáng, giả vờ, sự tạo dáng. (Thực hiện hành động giữ một tư thế cơ thể cụ thể để chụp ảnh hoặc vẽ tranh.)
Definitions of Posing
- 1verbtạo dáng
Engaging in the act of holding a specific body position for a photograph or artistic representation.
Thực hiện hành động giữ một tư thế cơ thể cụ thể để chụp ảnh hoặc vẽ tranh.
- 2nounsự tạo dáng
The action of adopting and holding a particular posture, especially for a camera or artist.
Hành độngAdopt và giữ một tư thế cụ thể, đặc biệt là cho máy ảnh hoặc họa sĩ.
- 3verbgiả vờ
Presenting oneself in a false or artificial manner to create a particular impression.
Trình bày bản thân theo cách giả tạo hoặc không tự nhiên để tạo ấn tượng nhất định.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To ask a question.
To present a danger or risk.
To assume a particular posture, often for a photograph or for effect.