verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

massages Meaning in Vietnamese (massages nghĩa là gì)

verbxoa bóp
nouncác buổi xoa bóp
xoa bóp in English:massages
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của massages trong tiếng Việt là xoa bóp, các buổi xoa bóp. (Chà xát hoặc nhào nặn một bộ phận cơ thể, thường bằng tay, để giảm căng thẳng hoặc đau đớn.)

Definitions of Massages

  1. 1
    verb
    xoa bóp

    To rub or knead a part of the body, usually with the hands, to relieve tension or pain.

    Chà xát hoặc nhào nặn một bộ phận cơ thể, thường bằng tay, để giảm căng thẳng hoặc đau đớn.

  2. 2
    noun
    các buổi xoa bóp

    Multiple instances of the act of rubbing and kneading the body to promote relaxation or healing.

    Nhiều lần thực hiện hành động chà xát và nhào nặn cơ thể để thúc đẩy thư giãn hoặc chữa bệnh.

Example Sentences

casual

“He regularly massages his shoulders after a long day.”

business

“The spa offers various types of massages.”

Spa cung cấp nhiều loại hình xoa bóp khác nhau.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

rubskneads

Inflected Word Forms

infinitivemassage
past tensemassaged
present participlemassaging
nounmassage
agent nounmasseur