noun · interjection
English to Vietnamese Dictionary

matlab Meaning in Vietnamese (matlab nghĩa là gì)

nouný nghĩa
interjectioný là
ý nghĩa in English:matlab
Phonetic:ma-tláp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của matlab trong tiếng Việt là ý nghĩa, ý là. (Trong tiếng Anh không trang trọng, thuật ngữ này, mượn từ tiếng Hindi, đề cập đến ý nghĩa, mục đích hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó.)

Definitions of Matlab

  1. 1
    noun(informal)
    ý nghĩa

    In informal English, this term, borrowed from Hindi, refers to the meaning, purpose, or significance of something.

    Trong tiếng Anh không trang trọng, thuật ngữ này, mượn từ tiếng Hindi, đề cập đến ý nghĩa, mục đích hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó.

  2. 2
    interjection(colloquial)
    ý là

    Used informally to clarify or rephrase a previous statement, similar to 'I mean' or 'that is to say' in English.

    Được sử dụng không trang trọng để làm rõ hoặc diễn đạt lại một tuyên bố trước đó, tương tự như 'ý tôi là' hoặc 'tức là' trong tiếng Anh.

Example Sentences

casual

“What's the matlab of all this discussion if we can't agree?”

Ý nghĩa của tất cả cuộc thảo luận này là gì nếu chúng ta không thể đồng ý?

casual

“He said he's busy, matlab, he won't be coming to the party.”

Anh ấy nói anh ấy bận, ý là, anh ấy sẽ không đến bữa tiệc.

casual

“I don't understand your matlab behind this action.”

Tôi không hiểu ý nghĩa đằng sau hành động này của bạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)