noun
English to Vietnamese Dictionary

mating Meaning in Vietnamese (mating nghĩa là gì)

sự giao phối
sự giao phối in English:mating
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mating trong tiếng Việt là sự giao phối. (Hành động của động vật hoặc chim kết hợp với nhau để sinh sản hoặc tái tạo.)

Definitions of Mating

  1. 1
    noun
    sự giao phối

    The act of animals or birds coming together to breed or reproduce.

    Hành động của động vật hoặc chim kết hợp với nhau để sinh sản hoặc tái tạo.

Example Sentences

casual

“The mating ritual of peacocks is a spectacular sight.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

breedingcopulationreproductionpairing

Inflected Word Forms

third person singularmates
past tensemated
nounmate