noun
English to Vietnamese Dictionary
mayo Meaning in Vietnamese (mayo nghĩa là gì)
sốt mayonnaise
sốt mayonnaise in English:mayo
Phonetic:sốt ma-i-ô-nét
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mayo trong tiếng Việt là sốt mayonnaise. (Mayo là cách gọi tắt không trang trọng của sốt mayonnaise, một loại sốt đặc, sánh làm từ dầu ăn, lòng đỏ trứng và giấm hoặc nước chanh, thường dùng làm gia vị.)
Definitions of Mayo
- 1noun(informal)sốt mayonnaise
Mayo is an informal short form for mayonnaise, a thick, creamy sauce made from oil, egg yolk, and vinegar or lemon juice, often used as a condiment.
Mayo là cách gọi tắt không trang trọng của sốt mayonnaise, một loại sốt đặc, sánh làm từ dầu ăn, lòng đỏ trứng và giấm hoặc nước chanh, thường dùng làm gia vị.
Example Sentences
casual
“Could you pass the mayo for my sandwich, please?”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounmayonnaise