noun
English to Vietnamese Dictionary

mayhem Meaning in Vietnamese (mayhem nghĩa là gì)

sự hỗn loạn
sự hỗn loạn in English:mayhem
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mayhem trong tiếng Việt là sự hỗn loạn. (Một trạng thái của sự hỗn loạn hoặc bạo lực, thường liên quan đến sự phá hoại hoặc thương tích.)

Definitions of Mayhem

  1. 1
    noun
    sự hỗn loạn

    A state of violent disorder or chaos, often involving destruction or injury.

    Một trạng thái của sự hỗn loạn hoặc bạo lực, thường liên quan đến sự phá hoại hoặc thương tích.

Example Sentences

“The sudden power outage caused complete mayhem in the crowded store.”

Sự cố mất điện đột ngột đã gây ra sự hỗn loạn hoàn toàn trong cửa hàng đông đúc.

“The children created mayhem in the living room with their toys.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)