noun
English to Vietnamese Dictionary
mead Meaning in Vietnamese (mead nghĩa là gì)
mật ong lên men
mật ong lên men in English:mead
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mead trong tiếng Việt là mật ong lên men. (Một loại đồ uống có cồn được tạo ra bằng cách lên men mật ong với nước, đôi khi có thêm các loại trái cây, gia vị, ngũ cốc hoặc hoa bia khác nhau.)
Definitions of Mead
- 1
Example Sentences
casual
“Mead is one of the oldest alcoholic beverages known to humanity.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
honey wineambrosia