mean Meaning in Vietnamese (mean nghĩa là gì)
Nghĩa của mean trong tiếng Việt là có nghĩa là, hèn hạ, trung bình. (Ý định truyền đạt, chỉ ra hoặc đề cập đến một ý tưởng hoặc đối tượng cụ thể.)
Definitions of Mean
- 1verbcó nghĩa là
To intend to convey, indicate, or refer to a particular idea or object.
Ý định truyền đạt, chỉ ra hoặc đề cập đến một ý tưởng hoặc đối tượng cụ thể.
- 2adjectivehèn hạ
Unkind, unpleasant, or bad-tempered, often showing a lack of generosity.
Không tử tế, khó chịu hoặc cộc cằn, thường thể hiện sự thiếu hào phóng.
- 3noun(formal)trung bình
The average of a set of numbers, calculated by adding them together and dividing by the number of items.
Giá trị trung bình của một tập hợp các số, được tính bằng cách cộng chúng lại và chia cho số lượng các mục.
Example Sentences
“What do you mean by that?”
Ý bạn là gì?
“Don't be so mean to your friends.”
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Certainly; without fail.
A considerable achievement.
To have good intentions, even if the results are not good.