noun
English to Vietnamese Dictionary
meetup Meaning in Vietnamese (meetup nghĩa là gì)
buổi gặp mặt
buổi gặp mặt in English:meetup
Phonetic:bủi gặp mặt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của meetup trong tiếng Việt là buổi gặp mặt. (Một cuộc tụ họp hoặc gặp gỡ thông thường đã được sắp xếp trước, thường là của những người có cùng sở thích, thường là cho mục đích xã hội.)
Definitions of Meetup
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivemeet up
nounmeeting
Phrases & Idiomatic Expressions
meet up withphrasal_verb
To meet someone, often informally or by arrangement.