noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

mercenary Meaning in Vietnamese (mercenary nghĩa là gì)

nounlính đánh thuê
adjectivetham lam
lính đánh thuê in English:mercenary
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mercenary trong tiếng Việt là lính đánh thuê, tham lam. (Một người lính chuyên nghiệp được thuê để chiến đấu cho một quân đội hoặc quốc gia nước ngoài, thường chỉ vì lợi ích tài chính.)

Definitions of Mercenary

  1. 1
    noun
    lính đánh thuê

    A professional soldier who is hired to fight for a foreign army or country, often purely for financial gain.

    Một người lính chuyên nghiệp được thuê để chiến đấu cho một quân đội hoặc quốc gia nước ngoài, thường chỉ vì lợi ích tài chính.

  2. 2
    adjective
    tham lam

    Primarily concerned with making money or material gain, often without regard for ethics or principles.

    Chủ yếu quan tâm đến việc kiếm tiền hoặc lợi ích vật chất, thường không quan tâm đến đạo đức hoặc nguyên tắc.

Example Sentences

formal

“The dictator hired mercenaries to suppress the rebellion.”

Nhà độc tài đã thuê lính đánh thuê để đàn áp cuộc nổi dậy.

casual

“His mercenary attitude prevented him from helping others without personal gain.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

soldier of fortunehired gun

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

altruisticselfless

Inflected Word Forms

nounmercenarism
pluralmercenaries
adverbmercenarily