noun
English to Vietnamese Dictionary

mercenaries Meaning in Vietnamese (mercenaries nghĩa là gì)

lính đánh thuê
lính đánh thuê in English:mercenaries
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mercenaries trong tiếng Việt là lính đánh thuê. (Những người lính chiến đấu vì tiền thay vì vì lòng trung thành với một quốc gia hoặc một lý tưởng, thường đến từ một quốc gia nước ngoài.)

Definitions of Mercenaries

  1. 1
    noun
    lính đánh thuê

    Soldiers who fight for money rather than for loyalty to a country or cause, often from a foreign nation.

    Những người lính chiến đấu vì tiền thay vì vì lòng trung thành với một quốc gia hoặc một lý tưởng, thường đến từ một quốc gia nước ngoài.

Example Sentences

“The dictator hired mercenaries to suppress the rebellion.”

Nhà độc tài đã thuê lính đánh thuê để đàn áp cuộc nổi dậy.

“Mercenaries are often seen as lacking true allegiance.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hired soldierspaid fightersguns for hire

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

patriotsloyalistsconscripts

Inflected Word Forms

nounmercenary
adjectivemercenary