adverb
English to Vietnamese Dictionary
merely Meaning in Vietnamese (merely nghĩa là gì)
chỉ
chỉ in English:merely
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của merely trong tiếng Việt là chỉ. (Được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không quan trọng, ấn tượng hay đáng kể hơn những gì đã được nêu ra.)
Definitions of Merely
- 1adverbchỉ
Used to emphasize that something is no more important, impressive, or significant than what is stated.
Được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không quan trọng, ấn tượng hay đáng kể hơn những gì đã được nêu ra.
Example Sentences
casual
“He was merely stating the facts, not trying to offend anyone.”
Anh ấy chỉ đang trình bày sự thật, không cố ý xúc phạm ai cả.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounmereness
adjectivemere