noun
English to Vietnamese Dictionary

meth Meaning in Vietnamese (meth nghĩa là gì)

ma túy đá
ma túy đá in English:meth
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của meth trong tiếng Việt là ma túy đá. (Ma túy đá là một thuật ngữ không trang trọng và thường mang tính miệt thị để chỉ methamphetamine, một loại thuốc kích thích mạnh và gây nghiện cao, chủ yếu được sử dụng cho mục đích giải trí.)

Definitions of Meth

  1. 1
    noun(slang)
    ma túy đá

    Meth is an informal and often derogatory term for methamphetamine, a powerful and highly addictive stimulant drug primarily used for recreational purposes.

    Ma túy đá là một thuật ngữ không trang trọng và thường mang tính miệt thị để chỉ methamphetamine, một loại thuốc kích thích mạnh và gây nghiện cao, chủ yếu được sử dụng cho mục đích giải trí.

Example Sentences

formal

“The authorities raided a house suspected of being a meth lab.”

casual

“He was caught trying to sell meth on the street.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

methamphetaminecrystal methicespeed

Inflected Word Forms

nounmethamphetamine