adverb
English to Vietnamese Dictionary
midair Meaning in Vietnamese (midair nghĩa là gì)
giữa không trung
giữa không trung in English:midair
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của midair trong tiếng Việt là giữa không trung. (Ở trên không, đặc biệt là ở một độ cao nhất định so với mặt đất, không chạm đất hoặc bất kỳ bề mặt nào.)
Definitions of Midair
- 1adverbgiữa không trung
In the air, especially at some height above the ground, not touching the ground or any surface.
Ở trên không, đặc biệt là ở một độ cao nhất định so với mặt đất, không chạm đất hoặc bất kỳ bề mặt nào.
Example Sentences
“The acrobat paused in midair before completing the flip.”
“The drone hovered silently in midair.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
aloftup in the air
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
on the grounddown