noun
English to Vietnamese Dictionary
mil Meaning in Vietnamese (mil nghĩa là gì)
mil, quân đội
mil in English:mil
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mil trong tiếng Việt là mil, quân đội. (Đơn vị đo chiều dài bằng một phần nghìn inch (0,0254 milimét), thường dùng trong kỹ thuật, sản xuất và điện tử để đo lường chính xác.)
Definitions of Mil
- 1nounmil
A unit of length equal to one thousandth of an inch (0.0254 millimeters), commonly used in engineering, manufacturing, and electronics for precision measurements.
Đơn vị đo chiều dài bằng một phần nghìn inch (0,0254 milimét), thường dùng trong kỹ thuật, sản xuất và điện tử để đo lường chính xác.
- 2noun(informal)quân đội
An informal abbreviation for 'military', often used in casual conversation or specific subcultures.
Cách viết tắt không chính thức của 'military' (quân đội), thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc các nền văn hóa phụ cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
thou
Inflected Word Forms
pluralmils