noun
English to Vietnamese Dictionary

milan Meaning in Vietnamese (milan nghĩa là gì)

cuộc hội ngộ, sự hợp nhất
cuộc hội ngộ in English:milan
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của milan trong tiếng Việt là cuộc hội ngộ, sự hợp nhất. (Hành động hoặc sự kiện gặp gỡ, đặc biệt là sau một thời gian xa cách hoặc vì một mục đích cụ thể.)

Definitions of Milan

  1. 1
    noun
    cuộc hội ngộ

    The act or instance of coming together or meeting, especially after a separation or for a specific purpose.

    Hành động hoặc sự kiện gặp gỡ, đặc biệt là sau một thời gian xa cách hoặc vì một mục đích cụ thể.

  2. 2
    noun(formal)
    sự hợp nhất

    A union or convergence, often implying a harmonious or intimate connection.

    Sự đoàn tụ hoặc hội tụ, thường ngụ ý một mối liên kết hài hòa hoặc thân mật.

Example Sentences

casual

“Their milan after years of separation was very emotional.”

Cuộc hội ngộ của họ sau nhiều năm xa cách thật xúc động.

general

“The milan of two rivers creates a powerful current.”

Sự hợp nhất của hai dòng sông tạo ra một dòng chảy mạnh mẽ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectiveमिलनसार
adjectiveमिलनशील