other
English to Vietnamese Dictionary

minh Meaning in Vietnamese (minh nghĩa là gì)

Minh
Minh in English:minh
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của minh trong tiếng Việt là Minh. (Minh là một tên riêng phổ biến của người Việt Nam, thường dùng cho nam giới, có nghĩa là 'sáng sủa' hoặc 'thông minh'.)

Definitions of Minh

  1. 1
    other
    Minh

    Minh is a common Vietnamese given name, often used for males, meaning 'bright' or 'intelligent'.

    Minh là một tên riêng phổ biến của người Việt Nam, thường dùng cho nam giới, có nghĩa là 'sáng sủa' hoặc 'thông minh'.

Example Sentences

historical

“Ho Chi Minh was a key figure in Vietnamese history.”

Hồ Chí Minh là một nhân vật quan trọng trong lịch sử Việt Nam.