noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
mingling Meaning in Vietnamese (mingling nghĩa là gì)
nounhòa mình, sự hòa mình
verbhòa mình
hòa mình in English:mingling
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mingling trong tiếng Việt là hòa mình, sự hòa mình. (Hành động tương tác hoặc giao lưu với người khác, thường theo cách thông thường hoặc không trang trọng.)
Definitions of Mingling
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivemingle
third person singularmingles
past tensemingled
agent nounmingler