adjective
English to Vietnamese Dictionary

mini Meaning in Vietnamese (mini nghĩa là gì)

mini, nhỏ
mini in English:mini
Phonetic:mi-ni
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mini trong tiếng Việt là mini, nhỏ. (Chỉ một phiên bản nhỏ hơn của một thứ gì đó, thường ngụ ý kích thước nhỏ gọn hoặc thu nhỏ.)

Definitions of Mini

  1. 1
    adjective
    nhỏ

    Referring to a smaller version of something, often implying a compact or reduced size.

    Chỉ một phiên bản nhỏ hơn của một thứ gì đó, thường ngụ ý kích thước nhỏ gọn hoặc thu nhỏ.

Example Sentences

casual

“She bought a mini dress for the party.”

Cô ấy đã mua một chiếc váy mini cho bữa tiệc.

business

“The company launched a mini version of its popular tablet.”

Công ty đã ra mắt một phiên bản mini của chiếc máy tính bảng phổ biến của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounminiskirt
nounminivan
adjectiveminiature