noun
English to Vietnamese Dictionary
misfits Meaning in Vietnamese (misfits nghĩa là gì)
những kẻ lạc lõng
Từ đồng nghĩa:kẻ lập dị
những kẻ lạc lõng in English:misfits
Plural: misfits
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của misfits trong tiếng Việt là những kẻ lạc lõng. (Những cá nhân không thích nghi tốt với một tình huống hoặc môi trường mới, hoặc không thể điều chỉnh theo các tiêu chuẩn bình thường của một nhóm.)
Definitions of Misfits
- 1nounnhững kẻ lạc lõng
Individuals who are poorly adapted to a new situation or environment, or who are unable to adjust to the normal standards of a group.
Những cá nhân không thích nghi tốt với một tình huống hoặc môi trường mới, hoặc không thể điều chỉnh theo các tiêu chuẩn bình thường của một nhóm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
conformistsinsidersmainstreamers
Inflected Word Forms
nounmisfit
adjectivemisfitting