noun
English to Vietnamese Dictionary

mittens Meaning in Vietnamese (mittens nghĩa là gì)

găng tay hở ngón
Từ đồng nghĩa:găng taybao tay
găng tay hở ngón in English:mittens
Plural: mittens
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mittens trong tiếng Việt là găng tay hở ngón. (Một loại găng tay che bàn tay và cổ tay, không có các ngăn riêng cho từng ngón tay, thay vào đó có một ngăn chung cho cả bốn ngón và một ngăn riêng cho ngón cái.)

Definitions of Mittens

  1. 1
    noun
    găng tay hở ngón

    A type of glove that covers the hand and wrist, but does not have separate finger openings, instead having a single compartment for all four fingers and a separate one for the thumb.

    Một loại găng tay che bàn tay và cổ tay, không có các ngăn riêng cho từng ngón tay, thay vào đó có một ngăn chung cho cả bốn ngón và một ngăn riêng cho ngón cái.

Example Sentences

casual

“She wore warm mittens to keep her hands cozy in the snow.”

Cô ấy đeo găng tay hở ngón ấm áp để giữ cho tay mình ấm cúng trong tuyết.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

găng taybao tay

In English:

glovesgauntlets

Inflected Word Forms

nounmitten