noun
English to Vietnamese Dictionary
mitts Meaning in Vietnamese (mitts nghĩa là gì)
găng tay, găng tay hở ngón, tay
găng tay in English:mitts
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mitts trong tiếng Việt là găng tay, găng tay hở ngón, tay. (Mitts là một loại găng tay, thường không có phần che từng ngón tay riêng biệt, dùng để giữ ấm hoặc bảo vệ.)
Definitions of Mitts
- 1noungăng tay hở ngón
Mitts are a type of glove, often without individual finger coverings, used for warmth or protection.
Mitts là một loại găng tay, thường không có phần che từng ngón tay riêng biệt, dùng để giữ ấm hoặc bảo vệ.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounmitt
nounmitten