noun
English to Vietnamese Dictionary
mitzvah Meaning in Vietnamese (mitzvah nghĩa là gì)
mitzvah, mít-va, việc tốt
mitzvah in English:mitzvah
Phonetic:mít-va
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mitzvah trong tiếng Việt là mitzvah, mít-va, việc tốt. (Trong Do Thái giáo, một điều răn thiêng liêng hoặc một luật tôn giáo mà người Do Thái được lệnh phải thực hiện.)
Definitions of Mitzvah
- 1
- 2noun(colloquial)việc tốt
A good deed or an act of kindness, often performed out of religious duty or for a charitable purpose.
Một việc tốt hoặc một hành động tử tế, thường được thực hiện vì nghĩa vụ tôn giáo hoặc vì mục đích từ thiện.