mobilize Meaning in Vietnamese (mobilize nghĩa là gì)
Nghĩa của mobilize trong tiếng Việt là huy động. (Tập hợp và chuẩn bị các nguồn lực hoặc con người cho hoạt động phục vụ hoặc sử dụng, thường trong bối cảnh quân sự hoặc tổ chức.)
Definitions of Mobilize
- 1
- 2verbhuy động
To cause something to move or be brought into action, especially to make it available for use.
Làm cho một cái gì đó di chuyển hoặc được đưa vào hoạt động, đặc biệt là để làm cho nó có sẵn để sử dụng.
Example Sentences
“The government decided to mobilize its emergency services in response to the natural disaster.”
Chính phủ quyết định huy động các dịch vụ khẩn cấp để ứng phó với thảm họa thiên nhiên.
“It's time to mobilize public opinion against the new policy.”
“The company plans to mobilize its sales team for the new product launch.”
Công ty dự định huy động đội ngũ bán hàng của mình cho buổi ra mắt sản phẩm mới.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: