adjective
English to Vietnamese Dictionary
moist Meaning in Vietnamese (moist nghĩa là gì)
ẩm
ẩm in English:moist
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của moist trong tiếng Việt là ẩm. (Hơi ướt; ẩm ướt nhưng thường theo cách dễ chịu hoặc mong muốn, đặc biệt là khi nói về thức ăn, không khí hoặc đất.)
Definitions of Moist
- 1adjectiveẩm
Slightly wet; damp but often in a pleasant or desired way, especially referring to food, air, or soil.
Hơi ướt; ẩm ướt nhưng thường theo cách dễ chịu hoặc mong muốn, đặc biệt là khi nói về thức ăn, không khí hoặc đất.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
damphumiddewyclammy
Inflected Word Forms
nounmoisture
adverbmoistly