noun
English to Vietnamese Dictionary

mojo Meaning in Vietnamese (mojo nghĩa là gì)

bùa may mắn, sự tự tin
bùa may mắn in English:mojo
Phonetic:bu-a may mắn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mojo trong tiếng Việt là bùa may mắn, sự tự tin. (Một bùa phép, câu thần chú hoặc sức mạnh siêu nhiên được tin là mang lại may mắn hoặc ảnh hưởng đến các sự kiện.)

Definitions of Mojo

  1. 1
    noun(colloquial)
    bùa may mắn

    A magical charm, spell, or a supernatural power believed to bring luck or influence events.

    Một bùa phép, câu thần chú hoặc sức mạnh siêu nhiên được tin là mang lại may mắn hoặc ảnh hưởng đến các sự kiện.

  2. 2
    noun(informal)
    sự tự tin

    A personal sense of confidence, energy, or enthusiasm that brings success or effectiveness.

    Một cảm giác tự tin, năng lượng hoặc sự nhiệt tình cá nhân mang lại thành công hoặc hiệu quả.

Example Sentences

casual

“He lost his mojo after the defeat and struggled to perform.”

Anh ấy đã mất đi sự tự tin sau thất bại và gặp khó khăn trong việc thể hiện.

casual

“She got her mojo back and aced the presentation.”

casual

“The old blues singer believed his mojo bag brought him luck.”

Ca sĩ nhạc blues già tin rằng chiếc túi bùa may mắn của ông mang lại cho ông may mắn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

confidencecharismadriveenergyzest

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

lethargyapathydullness