noun
English to Vietnamese Dictionary
molasses Meaning in Vietnamese (molasses nghĩa là gì)
mật mía
mật mía in English:molasses
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của molasses trong tiếng Việt là mật mía. (Mật mía là một loại xi-rô đặc, màu nâu sẫm, là sản phẩm phụ của quá trình tinh chế đường, thường được dùng làm chất tạo ngọt hoặc trong các món ăn chế biến khác nhau.)
Definitions of Molasses
- 1nounmật mía
Molasses is a thick, dark brown syrup that is a byproduct of sugar refining, commonly used as a sweetener or in various food preparations.
Mật mía là một loại xi-rô đặc, màu nâu sẫm, là sản phẩm phụ của quá trình tinh chế đường, thường được dùng làm chất tạo ngọt hoặc trong các món ăn chế biến khác nhau.
Example Sentences
“Many traditional recipes call for molasses to add a rich, deep flavor.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
treacle