noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

mold Meaning in Vietnamese (mold nghĩa là gì)

nounkhuôn, nấm mốc
verbnặn
khuôn in English:mold
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mold trong tiếng Việt là khuôn, nấm mốc, nặn. (Một lớp lông mọc lên từ các loại nấm nhỏ, thường xuất hiện trong điều kiện ẩm ướt, ấm áp, đặc biệt là trên thực phẩm hoặc các vật chất hữu cơ khác.)

Definitions of Mold

  1. 1
    noun
    nấm mốc

    A furry growth of minute fungi occurring typically in moist warm conditions, especially on food or other organic matter.

    Một lớp lông mọc lên từ các loại nấm nhỏ, thường xuất hiện trong điều kiện ẩm ướt, ấm áp, đặc biệt là trên thực phẩm hoặc các vật chất hữu cơ khác.

  2. 2
    noun
    khuôn

    A hollow container used to give shape to molten or liquid material when it hardens.

    Một vật chứa rỗng dùng để tạo hình cho vật liệu nóng chảy hoặc lỏng khi nó đông cứng lại.

  3. 3
    verb
    nặn

    To form or shape (a soft or liquid substance) into a particular shape or form.

    Tạo hình hoặc định hình (một chất mềm hoặc lỏng) thành một hình dạng hoặc kiểu dáng cụ thể.

Example Sentences

casual

“The bread had green mold growing on it.”

Chiếc bánh mì đã bị mọc nấm mốc màu xanh lá cây.

casual

“He poured the liquid into the mold to make a sculpture.”

casual

“The potter began to mold the clay into a beautiful vase.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

mildewfungus

Inflected Word Forms

past tensemolded
gerundmolding
pluralmolds