noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
mold Meaning in Vietnamese (mold nghĩa là gì)
nounkhuôn, nấm mốc
verbnặn
khuôn in English:mold
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mold trong tiếng Việt là khuôn, nấm mốc, nặn. (Một lớp lông mọc lên từ các loại nấm nhỏ, thường xuất hiện trong điều kiện ẩm ướt, ấm áp, đặc biệt là trên thực phẩm hoặc các vật chất hữu cơ khác.)
Definitions of Mold
- 1nounnấm mốc
A furry growth of minute fungi occurring typically in moist warm conditions, especially on food or other organic matter.
Một lớp lông mọc lên từ các loại nấm nhỏ, thường xuất hiện trong điều kiện ẩm ướt, ấm áp, đặc biệt là trên thực phẩm hoặc các vật chất hữu cơ khác.
- 2
- 3verbnặn
To form or shape (a soft or liquid substance) into a particular shape or form.
Tạo hình hoặc định hình (một chất mềm hoặc lỏng) thành một hình dạng hoặc kiểu dáng cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
mildewfungus
Inflected Word Forms
past tensemolded
gerundmolding
pluralmolds