noun
English to Vietnamese Dictionary

monica Meaning in Vietnamese (monica nghĩa là gì)

Monica
Monica in English:monica
Phonetic:Mô-ni-ca
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của monica trong tiếng Việt là Monica. (Monica là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc Latinh, được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền văn hóa.)

Definitions of Monica

  1. 1
    noun
    Monica

    Monica is a common female given name of Latin origin, widely used across various cultures.

    Monica là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc Latinh, được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền văn hóa.

Example Sentences

casual

“Monica decided to pursue a career in medicine after graduating from college.”

Monica quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa sau khi tốt nghiệp đại học.

formal

“The name Monica has been popular for centuries, especially in Christian traditions.”

Tên Monica đã phổ biến trong nhiều thế kỷ, đặc biệt trong các truyền thống Kitô giáo.